kibertámadó
C1
Hungary
attacker
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
1
attacker
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
person or system doing a cyberattack
Chủ đề
cybersecurity
|computing
|network_security
|hacking
|cyberattack
|malicious_actor
|technology
Định nghĩa
In computing and cybersecurity, a person, group, or software system that carries out a cyberattack on a computer, network, or digital service.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.