kibolyhosodik
B2
Hungary
pill
ĐỘNG TỪ
B2
1
pill
C1
Mẫu sử dụng:
valami kibolyhosodik; valami kibolyhosodik valahol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
for fabric to form pills
Chủ đề
textiles
|clothing
|fibers
|wear
|process
|daily_life
Định nghĩa
To develop small balls of tangled fibers on the surface of fabric as a result of wear or rubbing.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.