Hungary - Anh

kibővít

B1 Hungary
enlarge, lengthen, extend
ĐỘNG TỪ B1 FORMAL
1
Mẫu sử dụng:
projektet, együttműködést vagy tevékenységi kört kibővít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Increase scope or extent
Chủ đề
scope |expansion |capacity |influence |cooperation |organization |business |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To make something greater in range, capacity, or influence.

ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
kibővít vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make writing or speech longer
Chủ đề
writing |speech |content |editing |education |communication
Định nghĩa

To add more content to a piece of writing or speech so that it is longer.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
kibővít vmit vmivel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make longer in space or time
Chủ đề
length |duration |size |increase |time |core_vocabulary
Định nghĩa

To increase the length, area, or duration of something.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
irodát, épületet vagy helyiséget kibővít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make something larger
Chủ đề
size |physical_change |image |building_space |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause something to become bigger in physical dimensions.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký