kibuggyan
C1
Hungary
bubble
ĐỘNG TỪ
C1
2
bubble
B2
Mẫu sử dụng:
nevetés/könny/szó kibuggyan valakiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small sudden feeling or sound
Chủ đề
emotion
|sound
|sudden_event
|figurative
|emotions
Định nghĩa
A small, brief feeling or sound that seems to rise suddenly inside someone or something.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.