Hungary - Anh

kicsempész

B2 Hungary
smuggle
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmit vhonnan
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Sneak forbidden items into places
Chủ đề
secrecy |rule_breaking |prohibited_items |hidden_entry |hidden_exit |daily_life |security |school |entertainment
Định nghĩa

To take or bring something into, out of, or past a place secretly, especially because it is not allowed there.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký