Hungary - Anh

kicsiny

B1 Hungary
young, youngster
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valakinek/valaminek a kicsinye(i)
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
offspring in early life stage
Chủ đề
offspring |animals |parenting |biology |core_vocabulary
Định nghĩa

Animals' or humans' offspring who are still in an early stage of life.

DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
valaminek a kicsinye
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
young animal, not mature
Chủ đề
animals |age |offspring |wildlife |nature
Định nghĩa

A young animal that has not yet grown to full size or maturity.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký