Hungary - Anh

kicsírázik

B2 Hungary
sprout
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
valami kicsírázik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
begin to grow from a seed
Chủ đề
botany |germination |plant_growth |seed |bulb |nature |plants |gardening
Định nghĩa

To begin to grow by producing shoots, roots, or leaves, especially from a seed or bulb.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký