kicsomóz
B2
Hungary
untie
ĐỘNG TỪ
B2
2
untie
B1
Mẫu sử dụng:
kicsomóz vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
undo a knot or bow
Chủ đề
fastening
|knots
|strings
|clothing
|manual_action
|daily_life
|tools
Định nghĩa
To loosen and remove a knot or bow in a rope, string, shoelaces, etc., so it is no longer tied.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.