kicsontoz
B2
Hungary
bone
ĐỘNG TỪ
B2
1
bone
B2
Mẫu sử dụng:
kicsontoz valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Remove bones from food
Chủ đề
cooking
|food_preparation
|meat
|fish
|removal
|food_drink
|daily_life
Định nghĩa
To take the bones out of meat, fish, or poultry before cooking or eating.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.