Hungary - Anh

kicsorbít

B2 Hungary
chip, deaden
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
kicsorbít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Break off small piece
Chủ đề
damage |breaking |hard_objects |accidents |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To remove or break off a small piece from the surface or edge of something hard by accident or deliberately.

ĐỘNG TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
kicsorbít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make a blade less sharp
Chủ đề
sharpness |blade |wear |tools |daily_life
Định nghĩa

To make something sharp less sharp or less effective at cutting or biting.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký