kiderül
B1
Hungary
emerge
ĐỘNG TỪ
B1
1
emerge
B2
Mẫu sử dụng:
kiderül, hogy ...; kiderül vmiről, hogy ...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Become known
Chủ đề
revelation
|discovery
|information
|truth
|secrecy
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
To become known or apparent, especially after being hidden, secret, or unclear.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.