Hungary - Anh

kidörzsöl

B2 Hungary
gall, rub
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
kidörzsöl valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
rub and make skin sore
Chủ đề
friction |skin |injury |clothing |movement |health |daily_life
Định nghĩa

To rub against the skin repeatedly and cause soreness.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
kidörzsöl vmit vmiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Remove by rubbing
Chủ đề
removal |friction |cleaning |surface |stain |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To remove something from a surface by pressing and moving over it repeatedly.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký