Hungary - Anh

kiegészítő záradék

C1 Hungary
rider
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
kiegészítő záradékot csatol/fűz a szerződéshez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
extra clause in contract or policy
Chủ đề
law |contract |insurance |clause |business |documents |finance
Định nghĩa

An additional clause or document attached to a contract, agreement, or insurance policy that changes or adds to its terms.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký