Hungary - Anh

kiegyenesít

B1 Hungary
straighten
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
kiegyenesít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Make something straight
Chủ đề
physical_shape |arrangement |neatening |grooming |household |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To cause something that is bent, curved, messy, or out of order to become straight, neat, or properly arranged.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký