kiemeltség
B2
Hungary
prominence
DANH TỪ
B2
1
prominence
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
noticeable visual or spatial standing out
Chủ đề
visibility
|design
|layout
|salience
|media
|technology
Định nghĩa
The quality of being easy to see or notice because of position, size, contrast, or placement.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.