kiengedés
B1
Hungary
release
DANH TỪ
B1
2
release
B1
Mẫu sử dụng:
kiengedés vhonnan
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Act of freeing someone/something
Chủ đề
freedom
|confinement
|law
|hospital
|event
|core_vocabulary
Định nghĩa
The act of allowing someone or something to go free from confinement, control, or restriction.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.