kieső munka
B2
Hungary
slack
DANH TỪ
B2
2
slack
C1
Mẫu sử dụng:
átveszi/elvégzi a kieső munkát
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
unused capacity or extra work
Chủ đề
spare_capacity
|resources
|budget
|workload
|teamwork
|business
|work
Định nghĩa
Extra capacity, time, or resources that are not being used, or the work that remains to be done, especially that others may have to do.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.