kifakul
B1
Hungary
fade
ĐỘNG TỪ
B1
1
fade
A2
Mẫu sử dụng:
vmi kifakul
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Lose brightness or color
Chủ đề
color
|brightness
|appearance
|gradual_change
|aging
|core_vocabulary
Định nghĩa
To gradually lose brightness, color, or vividness over time.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.