kifáraszt
B1
Hungary
fatigue, exhaust, drain
ĐỘNG TỪ
B1
1
fatigue
B2
Mẫu sử dụng:
kifáraszt valakit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To make someone very tired
Chủ đề
tiredness
|cause
|body
|mind
|effort
|exhaustion
|health
|core_vocabulary
Định nghĩa
To cause someone to become extremely tired or exhausted.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.