Hungary - Anh

kifejlesztés

B2 Hungary
invention
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vminek a kifejlesztése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act or process of inventing
Chủ đề
creation |innovation |process |technology_history |science |technology |core_vocabulary
Định nghĩa

The act or process of creating a new device, method, or idea that did not exist before.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký