Hungary - Anh

kifelé néző

B1 Hungary
outward
B1
2
Mẫu sử dụng:
kifelé néző ablak/ülés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Directed toward the outside
Chủ đề
orientation |outside |direction |layout |travel |space |core_vocabulary
Định nghĩa

Facing, pointing, or directed toward the outside or away from a center point.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký