Hungary - Anh

kifényesítés

B2 Hungary
shine
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
valaminek a kifényesítése
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
act or process of polishing
Chủ đề
polishing |cleaning |maintenance |surface |shoes |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

The act or process of polishing something to make it bright and clean, or the result of this action.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký