Hungary - Anh

kifeszít

B1 Hungary
stretch, string, prise
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
kifeszít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Extend body part or object
Chủ đề
body_movement |extension |length |pulling |tension |body |health |daily_life
Định nghĩa

To make a body part or object longer or straighter by pulling or reaching.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
kifeszít vmit két pont közé/vmi fölé
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Attach with string or thread
Chủ đề
threading |tying |arranging |hanging |decorating |crafts |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To fasten, thread, or arrange something by using a piece of string or similar material.

ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
valamit kifeszít; valamit valamiből kifeszít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Force open with a lever
Chủ đề
opening |tools |force |leverage |physical_action |daily_life |work
Định nghĩa

To use force, often with a tool, to open or move something that is fixed, stuck, or closed.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký