Hungary - Anh

kificamít

B2 Hungary
dislodge
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
kificamít egy ízületet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
knock a tooth or bone loose
Chủ đề
body |injury |medical |accident |position_change |health |accidents
Định nghĩa

To move a tooth, bone, or other body part out of its normal position, typically as a result of an accident or impact.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký