kificamodott
B2
Hungary
twisted
B2
2
twisted
B1
Mẫu sử dụng:
kificamodott boka/ízület
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
injured by turning suddenly
Chủ đề
injury
|joint
|sprain
|body
|health
|sports
Định nghĩa
Hurt by an awkward turning movement, especially a joint such as an ankle or knee; sprained.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.