Hungary - Anh

kifizetés

B1 Hungary
payment
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
kifizetés vkinek/vki részére
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
money given as payment
Chủ đề
money |amount |financial_transaction |debt |finance |business |core_vocabulary
Định nghĩa

A specific sum of money given to someone in exchange for goods, services, or to settle a debt.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký