Hungary - Anh

kifizetési utalvány

C1 Hungary
voucher
DANH TỪ C1 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
kifizetési utalványt kiállít; kifizetési utalvány számlához
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
accounting record for a payment
Chủ đề
accounting |payment |administration |business_document |authorization |receipts |business |finance
Định nghĩa

A document used in accounting or business administration that authorizes the payment of money or records that a payment has been made, often attached to supporting invoices or receipts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký