Hungary - Anh

kifogyhatatlan

B2 Hungary
inexhaustible
B2
1
Mẫu sử dụng:
kifogyhatatlan + energia/türelem/lelkesedés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Never seeming to get tired
Chủ đề
energy |patience |enthusiasm |perseverance |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

Having so much energy, enthusiasm, curiosity, or patience that one never seems to get tired or run out of it.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký