Hungary - Anh

kifordít

B1 Hungary
reverse
ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
ruhát/zsebet kifordít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Turn front to back or inside out
Chủ đề
orientation |turning |inversion |object_side |clothing |printing |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To turn something so that its front becomes its back, or inside becomes outside.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký