Hungary - Anh

kifúj

A2 Hungary
expire, expel
ĐỘNG TỪ A2
2
Mẫu sử dụng:
valaki levegőt/buborékot kifúj
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Breathe out air from lungs
Chủ đề
breathing |exhalation |lungs |physical_action |air |health |body |core_vocabulary
Định nghĩa

To breathe out air from the lungs.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
kifúj valamit valamiből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
force a substance out
Chủ đề
gas |liquid |mechanics |emission |airflow |science
Định nghĩa

To force a substance such as gas, air, liquid, or smoke out of a container, opening, or enclosed space.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký