Hungary - Anh

kifulladt

B1 Hungary
breathless
B1
1
Mẫu sử dụng:
kifulladt vmitől; kifullad, amikor...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
unable to breathe easily
Chủ đề
breathing |physical_effort |health |fatigue |body
Định nghĩa

Unable to breathe easily or normally, usually because of physical effort, illness, or strong emotion.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký