Hungary - Anh

kifullasztó

B2 Hungary
breathtaking
B2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
making you breathe hard briefly
Chủ đề
breathing |exertion |fear |physical_effect |health |sports |emotions
Định nghĩa

Causing you to lose your breath or breathe with difficulty for a short time, especially from exertion, fear, or strong emotion.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký