Hungary - Anh

kifutási idő

C1 Hungary
runway
DANH TỪ C1 BUSINESS
2
Mẫu sử dụng:
X hónapnyi kifutási idő; vkinek vagy vminek X hónap kifutási ideje van
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
time or resources before trouble
Chủ đề
business |finance |startup |project_management |planning |resources |time_limit |work
Định nghĩa

A period of time or amount of resources available before something must succeed, change, or stop, especially in business or project planning.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký