Hungary - Anh

kifutópálya

B1 Hungary
runway
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
a kifutópályán; felszáll a kifutópályáról; leszáll a kifutópályára
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
strip for planes to take off
Chủ đề
aviation |airport |transport |infrastructure |takeoff_landing |travel
Định nghĩa

A long, level strip of ground at an airport where aircraft take off and land.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký