kigondol
B1
Hungary
conceive
ĐỘNG TỪ
B1
1
conceive
B2
Mẫu sử dụng:
kigondol vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Form an idea or plan
Chủ đề
ideas
|planning
|creativity
|invention
|cognition
|education
|communication
|core_vocabulary
Định nghĩa
To think of or develop a particular idea, plan, or concept in the mind.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.