Hungary - Anh

kigubancol

B2 Hungary
unravel
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
kigubancol vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
untwist or disentangle threads
Chủ đề
tangles |threads |hair |manual_action |textiles |daily_life |clothing |materials
Định nghĩa

To separate and straighten threads, string, or hair that has become twisted, tangled, or knotted; to undo the twists in something long and flexible.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký