kihűlt
B2
Hungary
cold
B2
2
cold
B2
Mẫu sử dụng:
kihűlt test/holttest
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Dead, lacking warmth of life
Chủ đề
death
|body_state
|body_temperature
|health
|body
Định nghĩa
Having lost all body heat and signs of life; dead.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.