Hungary - Anh

kiirt

B2 Hungary
rout, eradicate
ĐỘNG TỪ C1
2
Mẫu sử dụng:
vmit kiirt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
force out of hiding
Chủ đề
search |expulsion |hiding |elimination |pressure |law |animals |daily_life
Định nghĩa

To make someone or something come out of a hiding place or secure position, often after searching or applying pressure.

ĐỘNG TỪ B2 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vmit kiirt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Completely remove something harmful
Chủ đề
elimination |harm_reduction |public_policy |disease_control |crime |poverty |health |science |core_vocabulary
Định nghĩa

To destroy or remove something harmful, unwanted, or dangerous so that it no longer exists.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký