Hungary - Anh

kijavít

B1 Hungary
correct, remedy, repair
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
kijavít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Remove errors or faults
Chủ đề
correction |errors |editing |schoolwork |documents |education |work
Định nghĩa

To make something free from mistakes or faults by changing it.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
kijavít vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to correct a problem or fault
Chủ đề
fix |correct |improve |problem_solving |workplace |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

To correct, improve, or remove a problem, fault, or undesirable situation.

ĐỘNG TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
kijavít valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To fix something damaged
Chủ đề
maintenance |fixing |tools |mechanics |home |daily_life |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To restore something that is broken, damaged, or not working properly to a good condition.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký