Hungary - Anh

kijelez

B2 Hungary
display
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
készülék/kijelző kijelez vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to show something visibly
Chủ đề
visibility |presentation |exhibition |objects |retail |devices |communication |core_vocabulary |arts_entertainment
Định nghĩa

To present or exhibit something in a way that allows it to be seen by others.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký