kikap
B1
Hungary
snatch
ĐỘNG TỪ
B1
1
snatch
B1
Mẫu sử dụng:
kikap vmit vhonnan / vkinek a kezéből
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Quickly grab something by force
Chủ đề
taking
|stealing
|sudden_action
|force
|movement
|core_vocabulary
|daily_life
Định nghĩa
To seize something quickly, often suddenly and without permission.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.