Hungary - Anh

kikapcsolódni

B1 Hungary
decompress
ĐỘNG TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relax after stress
Chủ đề
relaxation |stress_relief |daily_life |work_life |mental_state |emotions |wellbeing |work
Định nghĩa

To relax and become calmer after work, stress, pressure, or an intense experience.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký