kikeltet
B2
Hungary
hatch
ĐỘNG TỪ
B2
2
hatch
B1
Mẫu sử dụng:
kikeltet vmit; tojást kikeltet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Egg break and young appear
Chủ đề
animals
|eggs
|birth
|reproduction
|nature
Định nghĩa
To come out of an egg as a young animal, or to make a young animal come out of an egg, usually after a period of warmth and development.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.