Hungary - Anh

kikeltet

B2 Hungary
hatch
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
kikeltet vmit; tojást kikeltet
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Egg break and young appear
Chủ đề
animals |eggs |birth |reproduction |nature
Định nghĩa

To come out of an egg as a young animal, or to make a young animal come out of an egg, usually after a period of warmth and development.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký