Hungary - Anh

kikeményedik

B2 Hungary
cure
ĐỘNG TỪ B2 TECHNICAL
2
Mẫu sử dụng:
anyag kikeményedik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
let a material harden and set
Chủ đề
materials |construction |chemistry |hardening |setting |technology |science
Định nghĩa

To cause a material such as concrete, resin, or rubber to harden and set by a chemical process, or for such a material to harden in this way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký