kikerül
B1
Hungary
bypass
ĐỘNG TỪ
B1
2
bypass
B2
Mẫu sử dụng:
kikerül vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
go around a place or obstacle
Chủ đề
travel
|routes
|roads
|obstacles
|navigation
|transportation
Định nghĩa
To go around a town, area, or physical obstacle instead of going through or over it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.