kiköp
B1
Hungary
spat
ĐỘNG TỪ
B1
2
spat
A2
Mẫu sử dụng:
kiköp vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Ejected saliva from the mouth
Chủ đề
body_action
|saliva
|mouth
|expulsion
|body
|health
Định nghĩa
Past tense and past participle of 'spit', meaning to force saliva out of the mouth.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.