Hungary - Anh

kiköszörülni a csorbát

B2 Hungary
redeem
ĐỘNG TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
kiköszörülni a csorbát vmivel/vkinél
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make up for faults or mistakes
Chủ đề
amends |reputation |failure |improvement |evaluation |communication |relationships |core_vocabulary
Định nghĩa

To do something that compensates for earlier faults, failures, or bad impressions, so that a person, action, or thing is seen in a better or more acceptable way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký