Hungary - Anh

kilátások

B1 Hungary
outlook
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
gazdasági/üzleti kilátások; kilátások vmire nézve
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
forecast or prediction
Chủ đề
forecast |future |weather |business |economy
Định nghĩa

A statement or view about what is likely to happen in the future, especially in business, economics, or weather.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký