Hungary - Anh

kilélegez

B1 Hungary
expire
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valaki levegőt/füstöt kilélegez
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Breathe out air from lungs
Chủ đề
breathing |exhalation |lungs |physical_action |air |health |body |core_vocabulary
Định nghĩa

To breathe out air from the lungs.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký