Hungary - Anh

kilyuggat

B2 Hungary
riddle
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
vmit (lövésekkel) kilyuggat
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
fill with many holes or problems
Chủ đề
damage |violence |guns |holes |problems_errors |work |communication
Định nghĩa

To make something full of many small holes or, more commonly in modern use, full of many serious problems, faults, or unpleasant things.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký